chế ước

chế ước

Một hệ thống kiểm tra và cân bằng là cần thiết để chế ước quyền lực.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Hạn chế, kiềm chế, giới hạn: "chế ước" chỉ hành động làm cho một cái đó (quyền lực, hành vi, cảm xúc) không vượt quá một phạm vi nhất định, thường nhằm mục đích kiểm soát hoặc ngăn ngừa sự lạm dụng.
    • Ràng buộc lẫn nhau: Trong quan hệ xã hội hoặc pháp lý, "chế ước" còn mang nghĩa sự ràng buộc, kiểm soát qua lại giữa các bên để đảm bảo cân bằng.
  2. Danh từ (hiếm dùng):

    • Sự hạn chế, sự kiềm chế: "chế ước" được dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của việc hạn chế, kiềm chế.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Hiến pháp vai trò chế ước quyền lực của nhà nước. (Hiến pháp hạn chế quyền lực của nhà nước để tránh lạm quyền.)
    • Anh ấy phải chế ước tình cảm của mình để không làm tổn thương người khác. (Anh ấy kiềm chế cảm xúc để tránh gây hại.)
    • Hệ thống pháp luật chế ước hành vi của công dân. (Luật pháp giới hạn hành vi của công dân trong khuôn khổ cho phép.)
  • Danh từ:

    • Sự chế ước quyền lực nguyên tắc quan trọng trong nhà nước pháp quyền. (Việc hạn chế quyền lực nguyên tắc cốt lõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chế ước lẫn nhau": sự kiểm soát qua lại giữa các cơ quan hoặc cá nhân.

    • Quyền lực được phân chia chế ước lẫn nhau giữa ba nhánh lập pháp, hành pháp, tư pháp. (Các nhánh quyền lực kiểm soát lẫn nhau để đảm bảo cân bằng.)
  • " chế chế ước": hệ thống các quy tắc hoặc thiết chế nhằm hạn chế quyền lực.

    • chế chế ước quyền lực giúp ngăn ngừa tham nhũng. (Hệ thống kiểm soát quyền lực ngăn chặn lạm dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ước chế (động từ): hạn chế, kiềm chếđồng nghĩa với "chế ước", nhưng ít phổ biến hơn.

    • Luật pháp ước chế hành vi của con người. (Luật pháp hạn chế hành vi.)
  • Kiềm chế (động từ): giữ lại, ngăn không cho bộc phátgần nghĩa nhưng nhấn mạnh hành động tự kiểm soát.

    • ấy kiềm chế cơn giận. ( ấy giữ bình tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạn chế: làm chotrong một giới hạn nhất định.
  • Kiểm soát: theo dõi điều chỉnh để giữ trong khuôn khổ.
  • Ràng buộc: tạo ra nghĩa vụ hoặc giới hạn không thể vượt qua.
Thành ngữ liên quan
  • Chế ước quyền lực: hạn chế quyền lực để tránh lạm dụngthường dùng trong chính trị, pháp lý.
    • Chế ước quyền lực nền tảng của dân chủ. (Việc hạn chế quyền lực bảo vệ tự do của người dân.)

Từ chứa "chế ước"